tình sử

tình sử

Một cô gái đang đọc cuốn tình sử dưới gốc cây cổ thụ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chuyện tình yêu, câu chuyện về tình yêu: "tình sử" chỉ một câu chuyện kể về tình yêu, thường mang tính chất lãng mạn, bi thương hoặc nhiều biến cố. Từ này thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng, cổ điển.
    • Lịch sử tình yêu của một người: "tình sử" cũng có thể ám chỉ toàn bộ những trải nghiệm tình cảm của một cá nhân, đặc biệt những mối tình đáng nhớ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cuốn tiểu thuyết này kể về tình sử của một chàng trai gái. (Cuốn sách này thuật lại câu chuyện tình yêu giữa hai nhân vật.)
    • Tình sử của nàng Kiều đã trở thành nguồn cảm hứng cho nhiều tác phẩm nghệ thuật. (Câu chuyện tình yêu của nàng Kiều ảnh hưởng đến nhiều tác phẩm.)
    • Ông ấy một tình sử dài với nhiều người phụ nữ. (Ông ấy trải qua nhiều mối tình trong cuộc đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tình sử bi thương": câu chuyện tình yêu kết thúc buồn, nhiều mất mát.
    • Tình sử bi thương của Romeo Juliet vẫn được nhắc đến qua nhiều thế kỷ. (Câu chuyện tình yêu buồn của họ vẫn còn vang vọng.)
  • "tình sử lãng mạn": câu chuyện tình yêu đẹp, lý tưởng.
    • Bộ phim kể về một tình sử lãng mạn giữa hai người xa lạ. (Bộ phim thuật lại một câu chuyện tình yêu đẹp.)
Biến thể từ gần giống
  • Sử (danh từ): lịch sử, ghi chép về quá khứ.
    • Sử sách ghi lại nhiều biến cố quan trọng. (Sách lịch sử ghi chép các sự kiện lớn.)
  • Tình (danh từ): tình cảm, tình yêu.
    • Tình yêu điều kỳ diệu trong cuộc sống. (Tình cảm yêu thương mang lại điều tốt đẹp.)
  • Ái tình (danh từ, cổ): tình yêu, thường dùng trong văn chương.
    • Ái tình chớm nở giữa hai tâm hồn đồng điệu. (Tình yêu mới bắt đầu nảy nở.)
Từ đồng nghĩa
  • Chuyện tình: câu chuyện về tình yêu, thường dùng trong đời thường.
    • Chuyện tình của họ rất đẹp. (Câu chuyện yêu đương của họ rất lãng mạn.)
  • Tình duyên: duyên phận trong tình yêu, số phận gắn kết.
    • Tình duyên của họ thật trắc trở. (Duyên phận tình yêu của họ gặp nhiều khó khăn.)
  • Tình sử tình: (cách nói lặp) nhấn mạnh vào khía cạnh câu chuyện tình yêu.
Thành ngữ liên quan
  • Tình sử một thời: câu chuyện tình yêu nổi tiếng trong quá khứ.
    • Tình sử một thời của nhà văn ấy vẫn được độc giả nhắc nhở. (Câu chuyện tình yêu xưa của nhà văn ấy vẫn được nhớ đến.)